ROT3D TRAINING - STORE
R_Ultimate Tools
3DS MAX53 đã tải

R_Ultimate Tools

1.000.000 ₫
+300.000 ₫/seat từ seat thứ 3
Phiên bản1.0.6
Tương thích3dsMax 2025 - 2027
Ngày cập nhật25/08/2026

Gửi đánh giá của bạn

Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá cho plugin này.

Đánh giá của khách hàng

5 · 1 đánh giá
AlexVisual3/8/2026

It’s fantastic to see how well this plugin integrates with Ultimate Tools for SketchUp. The combination makes the overall workflow even more powerful, efficient, and convenient. I truly appreciate the effort and thought you’ve put into developing these tools. I hope you’ll continue improving them and adding even more useful features in the future. Thank you for creating such great tools and making the SketchUp workflow better for everyone!

R_ULTIMATE TOOLS FOR AUTODESK 3DS MAX

BỘ CÔNG CỤ TỐI THƯỢNG CHO DIỄN HỌA KIẾN TRÚC & NỘI THẤT

1. TỔNG QUAN HỆ THỐNG

R_ULTIMATE TOOLS for 3ds Max là giải pháp plugin toàn diện, chuyên nghiệp hàng đầu được phát triển bởi ROT3D TRAINING (MinhHo) dành riêng cho các Kiến trúc sư, Họa viên 3D và các Studio Diễn họa Kiến trúc (ArchViz). Bộ công cụ được thiết kế trên nền tảng giao diện chuẩn Dark Theme hiện đại, thông minh và cực kỳ tinh gọn, tích hợp đầy đủ mọi tính năng từ dựng hình, xử lý mesh, tạo sàn ngói tham số, thiết kế cửa thông minh SmartWD, trải UV, điều khiển camera, ánh sáng, quản lý thư viện cho đến trí tuệ nhân tạo AI ArchViz Studio.

12143+1AI
Nhóm công cụ chínhTính năng chuyên sâuGiao diện DockableArchViz Studio

2. MỤC LỤC CÁC NHÓM CÔNG CỤ

01ULTIMATE TRANSFORM & ALIGN TOOLS12 tính năng
02ULTIMATE MESH EDITING & CLEAN TOOLS18 tính năng
03ULTIMATE MATERIAL & UV TOOLS14 tính năng
04ULTIMATE CAMERA & RENDER TOOLS14 tính năng
05ULTIMATE LIGHTING TOOLS8 tính năng
06ULTIMATE SPLINE TOOLS10 tính năng
07ULTIMATE CUSTOM MODELING TOOLS16 tính năng
08ULTIMATE BOARD & FURNITURE TOOLS6 tính năng
09ULTIMATE ARCHITECT TOOLS15 tính năng
10ULTIMATE UTILITIES & SMART RADIAL MENU8 tính năng
11ULTIMATE FILE & ASSET MANAGEMENT TOOLS14 tính năng
12ULTIMATE ROTARCHVIZ AI & LICENSE SYSTEM8 tính năng

Ghi chú: Số tính năng được thống kê theo các công cụ và nút lệnh thực tế trên thanh công cụ giao diện.




3. CHI TIẾT TỪNG NHÓM CÔNG CỤ & TÍNH NĂNG

ULTIMATE TRANSFORM & ALIGN TOOLS · TAB 01 — 12 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ biến đổi, xoay, co giãn tỉ lệ, căn chỉnh đối tượng và chuẩn hóa trọng tâm (Pivot) thông minh trong không gian 3ds Max. Giúp thao tác định vị và bố trí không gian nhanh gấp nhiều lần.

🔻 Quick Rotate & Scale

- Rotate X/Y/Z

Xoay đối tượng linh hoạt theo góc tùy chọn hoặc các preset 90°, 180° quanh các trục tọa độ.

Cách dùng / Ứng dụng: Bật 'As Group' để xoay cả cụm quanh tâm chung, hoặc tắt để xoay từng đối tượng độc lập

quanh tâm riêng.

- Scale X/Y/Z

Co giãn tỉ lệ đối tượng theo từng trục hoặc đồng bộ với các bước nhảy % chính xác.

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ phục hồi nhanh kích thước chuẩn và loại bỏ lỗi non-uniform scale.

- Two Point Rotate

Xoay và căn thẳng hàng đối tượng dựa trên 2 điểm mốc tham chiếu thực tế.

Cách dùng / Ứng dụng: Pick điểm gốc và điểm hướng → đối tượng tự động xoay khớp chính xác theo phương mong

muốn.

🔻 Smart Pivot & Alignment

- Center Pivot

Đưa trọng tâm Pivot về chính giữa khối hình học của đối tượng.

Cách dùng / Ứng dụng: Chuẩn hóa tâm xoay và scale cho các vật thể sau khi import từ phần mềm khác.

- Bottom Center Pivot

Đặt Pivot về chính giữa mặt đáy của đối tượng.

Cách dùng / Ứng dụng: Giúp đối tượng luôn bám sàn chính xác khi di chuyển, scale hoặc rải scatter.

- Drop to Grid

Thả các đối tượng đang chọn rơi xuống chạm mặt phẳng lưới đáy (Z = 0).

Cách dùng / Ứng dụng: Bố trí nhanh hàng loạt bàn ghế, cây cối, thiết bị nội thất chạm sàn tức thì.

- Drop Picked Surface

Thả đối tượng nằm khớp chính xác lên bề mặt bất kỳ được pick chuột.

Cách dùng / Ứng dụng: Rê chuột xem trước vị trí tiếp xúc và click để đặt đối tượng bám sát theo độ nghiêng bề mặt

đích.

- Quick Align

Căn thẳng hàng các đối tượng theo Min / Center / Max trên các trục X, Y, Z.

Cách dùng / Ứng dụng: Căn thẳng mép tủ, căn giữa hàng đèn trần hoặc cân bằng độ cao các diện tường chuẩn xác.

- Line Spacing

Giãn cách đều cự ly giữa các đối tượng với khoảng cách (mm) cố định.

Cách dùng / Ứng dụng: Tạo hàng cột, lam che nắng, lan can, nan chớp với khoảng cách bước nhịp đồng đều hoàn

hảo.




- Replace Objects

Thay thế hàng loạt đối tượng đang chọn bằng một đối tượng mẫu nguồn.

Cách dùng / Ứng dụng: Tự động giữ nguyên vị trí tọa độ, góc xoay, tỉ lệ scale và cấp bậc liên kết.

- Reset XForm

Khôi phục và nướng (bake) toàn bộ biến đổi ma trận Transform về trạng thái chuẩn 100%.

Cách dùng / Ứng dụng: Khắc phục triệt để lỗi đảo mặt, méo texture và lỗi modifier khi scale vật thể.




ULTIMATE MESH EDITING & CLEAN TOOLS · TAB 02 — 18 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ xử lý, gộp khối, phân tách và dọn dẹp tối ưu lưới hình học Poly/Mesh chuyên sâu. Khắc phục triệt để các lỗi mô hình nhập khẩu từ SketchUp, Revit, Rhino hoặc CAD.

🔻 Attach & Combine

- Attach Objects

Gộp toàn bộ các đối tượng đang chọn thành một đối tượng Editable Poly duy nhất.

Cách dùng / Ứng dụng: Gộp nhanh hàng trăm chi tiết rời rạc thành một khối thống nhất để tối ưu viewport.

- Attach by Material

Tự động quét và gộp các đối tượng có chung vật liệu thành từng nhóm riêng.

Cách dùng / Ứng dụng: Giảm số lượng Draw Calls cho scene và tối ưu hóa tốc độ render vượt bậc.

- Attach by Layer

Gộp các đối tượng thuộc cùng một Layer làm việc thành một mesh duy nhất.

Cách dùng / Ứng dụng: Quản lý dữ liệu theo tầng, khu vực hoặc giai đoạn thi công khoa học.

- Attach Similar

Tự động nhận diện và gộp các hình học có cấu trúc tương đồng.

Cách dùng / Ứng dụng: Tối ưu hóa các cụm chi tiết máy, tay nắm cửa, phụ kiện kiến trúc lặp lại.

- Combine Objects

Bộ công cụ gộp khối nâng cao với giao diện thiết lập chuyên sâu.

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ tự động hàn đỉnh tiếp giáp, xử lý giao cắt và gán Material ID thông minh.

🔻 Explode & Separate

- Explode to Elements

Phân tách một khối Poly phức tạp thành các đối tượng độc lập theo Element.

Cách dùng / Ứng dụng: Tự động đặt tâm Pivot về giữa từng khối con và giữ nguyên màu Wirecolor hiển thị.

- Explode to Faces

Tách từng bề mặt (Face) thành các object riêng lẻ.

Cách dùng / Ứng dụng: Hữu ích khi cần tạo hiệu ứng phân rã, bóc tách từng mảng hoàn thiện công trình.

- Explode by Material

Tách đối tượng thành các phần độc lập theo vật liệu được gán.

Cách dùng / Ứng dụng: Dễ dàng quản lý và thay đổi vật liệu cho từng diện tường, trần, sàn.

- Explode by MatID

Tách đối tượng theo chỉ số định danh Material ID của bề mặt.

Cách dùng / Ứng dụng: Xử lý bóc tách linh hoạt các file mô hình phức tạp sử dụng Multi/Sub-Object Material.

🔻 Mesh Repair & Normals

- Clean Mesh (Merge Coplanar)

Tự động quét và xóa sạch các cạnh thừa nằm trên bề mặt phẳng đồng phẳng.

Cách dùng / Ứng dụng: Làm sạch lưới tam giác rối rắm từ file import SketchUp/CAD, trả về bề mặt sạch sẽ chuẩn

n-gon/quads.




- Detach / Delete Double Faces

Phát hiện và tách rời hoặc xóa bỏ hoàn toàn các mặt phẳng bị vẽ trùng đè lên nhau.

Cách dùng / Ứng dụng: Loại bỏ hiện tượng nhấp nháy đen bề mặt (Z-fighting) khi render.

- Delete Isolated Vertices

Xóa toàn bộ các đỉnh thừa trôi nổi không thuộc bất kỳ cạnh hay mặt nào.

Cách dùng / Ứng dụng: Giảm dung lượng file và tránh lỗi khi áp dụng các modifier làm mịn TurboSmooth.

- Rebuild New Mesh

Tái tạo lại cấu trúc dữ liệu lưới sạch cho đối tượng bị lỗi dữ liệu nội tại.

Cách dùng / Ứng dụng: Khắc phục triệt để tình trạng file bị crash khi thao tác trên các mesh lỗi.

- Unify & Flip Normals

Thống nhất hướng vector pháp tuyến (Normal) và hỗ trợ lật mặt tương tác trực quan.

Cách dùng / Ứng dụng: Khắc phục ngay lập tức tình trạng bề mặt bị tối đen hoặc trong suốt do lộn trái mặt.




ULTIMATE MATERIAL & UV TOOLS · TAB 03 — 14 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ thiết lập UVW Map, căn chỉnh vân texture và quản lý vật liệu siêu tốc. Tự động hóa quá trình trải UV và căn chuẩn kích thước vân thực tế cho toàn bộ công trình.

🔻 Smart UVW Mapping

- Box UVW Map

Áp nhanh modifier UVW Map dạng Box chuẩn với kích thước đồng nhất cho mọi đối tượng.

Cách dùng / Ứng dụng: Chỉ với 1 click, toàn bộ đồ nội thất và diện tường được map UV vuông vắn, không bị co kéo.

- Real-World Scale UV

Chuyển đổi và thiết lập nhanh chế độ kích thước thực tế (Real-World Scale).

Cách dùng / Ứng dụng: Đảm bảo kích thước vân gỗ, hoa văn gạch men hiển thị chính xác 1:1 theo kích thước thật.

- Align U / Align V

Căn thẳng hướng vân texture theo trục ngang (U) hoặc trục dọc (V) của bề mặt.

Cách dùng / Ứng dụng: Khắc phục lỗi vân gỗ bị chạy xéo, ép vân chạy dọc theo chiều dài tấm ván hoặc cánh cửa.

- Align Longest Edge

Tự động nhận diện cạnh dài nhất của bề mặt và xoay hướng vân texture chạy dọc theo cạnh đó.

Cách dùng / Ứng dụng: Giải pháp tối ưu cho ván sàn, len chân tường, phào chỉ và các tấm ốp ziczac.

- Random UV Offset / Rotation

Tạo độ lệch tọa độ và xoay ngẫu nhiên vân map trên từng đối tượng hoặc từng Element.

Cách dùng / Ứng dụng: Xóa bỏ hoàn toàn hiện tượng lặp vân nhàm chán (tiling effect) trên diện tích lớn.

🔻 Material Management

- Material ID Manager

Quản lý, gán và phân bổ chỉ số Material ID cho các bề mặt hình học.

Cách dùng / Ứng dụng: Thiết lập nhanh các ID 1, 2, 3... cho khung, kính, tay nắm chỉ trong tích tắc.

- Auto Multi/Sub-Object

Tự động gom các vật liệu đơn lẻ thành một bộ Multi/Sub-Object Material hoàn chỉnh.

Cách dùng / Ứng dụng: Dễ dàng quản lý và gán vật liệu tổng thể cho các cụm mô hình phức tạp.

- Clean Missing Materials

Quét và loại bỏ các vật liệu rỗng, đường dẫn texture bị mất trong scene.

Cách dùng / Ứng dụng: Làm sạch bảng Slate Material Editor và giảm thiểu cảnh báo khi mở file.

- Wirecolor to Material

Tự động chuyển đổi màu dây (Wirecolor) của các đối tượng thành vật liệu cơ bản tương ứng.

Cách dùng / Ứng dụng: Phục vụ render phân lớp màu mặt nạ (Clown Pass / Wireframe Pass) nhanh chóng.




ULTIMATE CAMERA & RENDER TOOLS · TAB 04 — 14 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ điều khiển thông số Camera chuyên nghiệp, hỗ trợ căn góc bố cục nhiếp ảnh chuẩn mực và thiết lập render tự động cho V-Ray, Corona và Physical Camera.

🔻 Camera Controls & Exposure

- Automatic Vertical Tilt

Tự động căn chỉnh độ nghiêng trục dọc của Camera về phương thẳng đứng 2-Point Perspective.

Cách dùng / Ứng dụng: Khắc phục ngay hiện tượng tường bị méo đổ góc (tụ 3 điểm), chuẩn hóa góc chụp kiến trúc/nội

thất.

- Camera Parameter Sync

Điều chỉnh nhanh tiêu cự (Focal Length), góc nhìn (FOV), khẩu độ (F-Stop), ISO và tốc độ màn trập.

Cách dùng / Ứng dụng: Đồng bộ và tinh chỉnh độ phơi sáng hoàn hảo giữa các camera trong scene.

- Depth of Field & Motion Blur

Bật tắt và thiết lập nhanh điểm lấy nét xóa phông (DOF) và độ nhòe chuyển động.

Cách dùng / Ứng dụng: Tạo hiệu ứng hình ảnh điện ảnh sống động cho các khung hình cận cảnh.

🔻 Photography Composition Overlays

- Rule of Thirds (1/3)

Hiển thị khung lưới quy tắc 1/3 trực tiếp trên khung nhìn Viewport.

Cách dùng / Ứng dụng: Căn đặt chủ thể chính tại 4 điểm vàng giao cắt, tạo điểm nhấn thu hút ánh nhìn.

- Golden Ratio & Spiral

Hiển thị lưới tỉ lệ vàng 1:1.618 và đường xoắn ốc Fibonacci vàng.

Cách dùng / Ứng dụng: Định vị bố cục không gian có chiều sâu và nhịp điệu mỹ thuật hoàn hảo.

- Diagonal & Triangle Grid

Hiển thị lưới đường chéo và tam giác bố cục năng động.

Cách dùng / Ứng dụng: Tạo các góc chụp kiến trúc hiện đại đầy ấn tượng và góc phối cảnh hút mắt.

- Cross & Center Grid

Hiển thị tâm ngắm chữ thập và đường gióng đối xứng trung tâm.

Cách dùng / Ứng dụng: Chuẩn hóa góc chụp đối xứng chính diện (One-point perspective) cho sảnh, phòng khách.

🔻 Render Automation

- Batch Render Manager

Tự động render liên hoàn hàng loạt Camera với các thiết lập ánh sáng và độ phân giải khác nhau.

Cách dùng / Ứng dụng: Render qua đêm tự động, tự lưu file ảnh theo đúng tên camera và định dạng xuất.

- Render Settings Presets

Chuyển đổi nhanh cấu hình render giữa Draft (Test nhanh), Medium và High Production.

Cách dùng / Ứng dụng: Tối ưu hóa thời gian làm việc, tăng tốc độ preview ánh sáng và chất liệu.




ULTIMATE LIGHTING TOOLS · TAB 05 — 8 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ quản lý, điều khiển ánh sáng tổng thể, thiết lập hệ thống Sun & Sky và môi trường HDRI Dome chỉ với vài thao tác đơn giản.

🔻 Sun & HDRI Environment

- Sun & Sky Setup

Tự động khởi tạo hệ thống mặt trời và bầu trời chuẩn cho V-Ray / Corona.

Cách dùng / Ứng dụng: Đồng bộ hướng nắng, cao độ mặt trời và nhiệt độ màu tự nhiên theo thời gian trong ngày.

- HDRI Dome Manager

Quản lý và nạp nhanh thư viện ảnh HDRI chất lượng cao vào Dome Light.

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ xoay góc hướng sáng (Rotation) và tăng giảm cường độ phơi sáng trực quan.

🔻 Light Lister & Adjustments

- Global Light Lister

Bảng thống kê toàn bộ hệ thống đèn chiếu sáng trong không gian làm việc.

Cách dùng / Ứng dụng: Bật/tắt, cô lập, thay đổi màu sắc, công suất Lumens và nhiệt độ Kelvin hàng loạt.

- IES Light Manager

Quản lý và gán nhanh các file trắc quang IES cho đèn Downlight, Spotlight.

Cách dùng / Ứng dụng: Tạo vệt sáng chân thực cho các bức tường trang trí và hệ đèn âm trần.




ULTIMATE SPLINE TOOLS · TAB 06 — 10 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ tối ưu hóa, làm sạch và xử lý đường cong Spline 2D. Ép phẳng tuyệt đối và sửa chữa các lỗi file CAD nhập khẩu trước khi đùn khối kiến trúc.

🔻 Make Planar & Flatten

- Make Planar (XY/XZ/YZ)

Ép phẳng toàn bộ các đỉnh của đường Spline về cùng một cao độ mặt phẳng tham chiếu.

Cách dùng / Ứng dụng: Khắc phục triệt để lỗi đường nét CAD bị nhấp nhô cao độ Z khiến lệnh Extrude bị lỗi không tạo

nắp mặt.

- Auto-Detect Plane

Tự động phân tích hướng nhìn và ép phẳng Spline theo mặt phẳng tối ưu nhất.

Cách dùng / Ứng dụng: Xử lý nhanh hàng loạt đường bao mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt chỉ bằng 1 nút bấm.

🔻 Spline Clean & Optimization

- Weld Spline Knots

Tự động hàn kín các điểm nút đầu mút hở nằm trong bán kính dung sai thiết lập.

Cách dùng / Ứng dụng: Đóng kín đường bao hoàn hảo để sẵn sàng đùn khối tường và gán sàn.

- Remove Collinear Knots

Tự động quét và loại bỏ các đỉnh thừa thẳng hàng không cần thiết trên đoạn thẳng.

Cách dùng / Ứng dụng: Làm nhẹ đường spline và tối ưu hóa số lượng đa giác khi dựng hình 3D.

- Close Open Splines

Tự động nối điểm đầu và điểm cuối để đóng kín toàn bộ các đường cong hở.

Cách dùng / Ứng dụng: Đảm bảo tiết diện khép kín chuẩn xác trước khi áp dụng các modifier.




ULTIMATE CUSTOM MODELING TOOLS · TAB 07 — 16 TÍNH NĂNG

Các công cụ tạo dựng kiến trúc tự động nâng cao: sàn gỗ/gạch đa dạng hoa văn, ngói mái nhà cổ điển/hiện đại, dựng mái dốc, rải đối tượng ngẫu nhiên và quản lý dự án.

🔻 Floor & Roof Generators

- Create Floor

Trình tạo sàn gỗ, gạch lát tham số thông minh từ đường bao 2D khép kín.

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ đầy đủ các hoa văn: Standard (xương cá), Herringbone, Chevron, Basketweave,

Hexagon với thông số ron gạch (Grout), độ vát mép (Bevel) và ngẫu nhiên Material ID.

- Create ATiles

Trình tạo ngói lợp mái và tấm ốp mặt tiền tự động theo diện tích mái dốc.

Cách dùng / Ứng dụng: Tích hợp sẵn các kiểu ngói chuẩn: Ngói âm dương Roman, ngói sóng Spanish, ngói phẳng

Modern Flat, ngói vảy cá Shingles và tôn lượn sóng.

- Roof Generator

Dựng nhanh các hệ mái dốc kiến trúc (mái Thái, mái Nhật, mái Mansard) từ mặt bằng tường.

Cách dùng / Ứng dụng: Tự động tính toán độ dốc, độ đua sê-nô và tạo bờ bò nóc mái chuẩn xác.

🔻 Scatter & Project Tools

- Quick Scatter

Rải ngẫu nhiên cây cỏ, sỏi đá, đồ decor lên bề mặt địa hình hoặc mặt sàn.

Cách dùng / Ứng dụng: Tự động kiểm tra tránh va chạm, ngẫu nhiên góc xoay và tỉ lệ kích thước tự nhiên.

- Project Manager

Trình duyệt và quản lý tài nguyên 3D, vật liệu, ánh sáng theo dự án với hình ảnh xem trước.

Cách dùng / Ứng dụng: Kéo thả mô hình trực tiếp từ thư viện vào scene làm việc cực kỳ tiện lợi.

- 3D To 2D Generator

Chuyển đổi hình học 3D phức tạp thành bản vẽ kỹ thuật 2D phẳng (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt).

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ xuất nhanh sang file CAD vector sắc nét phục vụ hồ sơ thi công.




ULTIMATE BOARD & FURNITURE TOOLS · TAB 08 — 6 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ thiết kế và hiệu chỉnh nội thất gỗ công nghiệp chuyên nghiệp. Kéo giãn kích thước tủ áo, bàn ghế, vách ngăn tham số mà không làm biến dạng các chi tiết vát mép hay liên kết mộng.

🔻 Parametric Stretch Board

- Stretch Board (Interactive)

Kéo giãn kích thước module nội thất trực quan trong Viewport bằng chuột hoặc nhập kích thước đích.

Cách dùng / Ứng dụng: Tự động phân vùng và chỉ kéo giãn phần thân, giữ nguyên 100% độ dày tấm ván (17mm,

18mm) và các đường bo cạnh chamfer tinh xảo.

- Multi-Axis Stretch

Hỗ trợ kéo giãn tự do theo các trục X (ngang), Y (sâu) và Z (cao).

Cách dùng / Ứng dụng: Thay đổi kích thước cả cụm tủ bếp từ 1200mm thành 1800mm chỉ trong 2 giây.




ULTIMATE ARCHITECT TOOLS · TAB 09 — 15 TÍNH NĂNG

Giải pháp đột phá tự động hóa thiết kế Cửa đi & Cửa sổ (SmartWD) và công cụ Đo đạc kích thước (Auto Dimension) trực tiếp trong 3ds Max.

🔻 SmartWD (Smart Window & Door)

- Auto Wall Hole Opening

Tự động nhận diện diện tường 3D và khoét lỗ mở chính xác theo vị trí đặt cửa.

Cách dùng / Ứng dụng: Không cần thao tác Boolean thủ công, tự động hoàn thiện cạnh mép tường hoàn hảo.

- Interactive Viewport Drawing

Vẽ và định vị cửa trực tiếp trên diện tường với đường gióng và khung dây xem trước trực quan.

Cách dùng / Ứng dụng: Pick 2 điểm trên tường để tạo ngay bộ cửa khớp kích thước ô chờ hoàn hảo.

- Parametric Window & Door Engine

Tùy biến đầy đủ cấu trúc: Khung bao, đố cửa, pano kính, nan chớp louver, mối nối vát 45° (Miter Joint) hoặc ghép vuông góc.

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ các hệ cửa: Cửa mở quay (Casement), cửa lùa (Sliding), cửa lật và vách kính cố định.

- Multi-Layer Material Assignment

Tự động phân bổ Material ID riêng biệt cho khung nhôm/gỗ, ron cao su, kính và phụ kiện kim khí.

Cách dùng / Ứng dụng: Gán vật liệu cho toàn bộ hệ cửa chỉ bằng một thao tác duy nhất.

🔻 Architectural Dimensioning

- Linear Dimension (A)

Đo khoảng cách thẳng hàng giữa 2 điểm bất kỳ trong không gian 3D.

Cách dùng / Ứng dụng: Hiển thị đường gióng, mũi tên và chữ số đo đạc rõ ràng theo tỉ lệ bản vẽ.

- Aligned Dimension (B)

Đo khoảng cách theo phương nghiêng bám sát bề mặt hình học.

Cách dùng / Ứng dụng: Đo kích thước các vách nghiêng, ram dốc, mái dốc chính xác.

- Continuous Dimension (C)

Đo kích thước chuỗi liên hoàn (cột, tim tường, ô cửa) nhanh chóng.

Cách dùng / Ứng dụng: Tạo chuỗi đường kích thước chuyên nghiệp như bản vẽ kỹ thuật kiến trúc.




ULTIMATE UTILITIES & SMART RADIAL MENU · TAB 10 — 8 TÍNH NĂNG

Hệ thống menu tròn thông minh (Radial Pie Menu) ngay tại vị trí con trỏ chuột và các tiện ích tối ưu hóa thao tác người dùng.

🔻 Smart Pie Menu

- Contextual Radial Menu

Mở menu tròn truy cập nhanh các lệnh yêu thích ngay tại đầu con trỏ chuột chỉ bằng phím tắt.

Cách dùng / Ứng dụng: Tăng tốc độ thao tác dựng hình lên gấp 3 lần, giảm thiểu quãng đường di chuyển chuột.

- Customizable Tool Slots

Tự do gán các công cụ hay dùng vào các hướng của menu tròn (Bắc, Nam, Đông, Tây...).

Cách dùng / Ứng dụng: Cá nhân hóa không gian làm việc theo thói quen của từng Artist.

🔻 System & Memory Optimization

- Garbage Collection & RAM Purge

Giải phóng bộ nhớ đệm RAM và dọn sạch dữ liệu rác của phiên làm việc.

Cách dùng / Ứng dụng: Giúp 3ds Max luôn chạy mượt mà, không bị tràn RAM khi xử lý các file quy hoạch đại cảnh.




ULTIMATE FILE & ASSET MANAGEMENT TOOLS · TAB 11 — 14 TÍNH NĂNG

Bộ công cụ quản lý tài nguyên, kiểm tra lỗi scene, tự động tìm và kết nối lại đường dẫn map (Relink) và trao đổi dữ liệu đa phần mềm mượt mà.

🔻 Asset Relink & Scene Doctor

- Deep Relink Repath

Quét đệ quy nhiều cấp thư mục và tự động kết nối lại toàn bộ texture, proxy, HDRI, IES bị thất lạc.

Cách dùng / Ứng dụng: Tìm và sửa xong hàng trăm đường dẫn map bị mất chỉ trong vài giây.

- Scene Checker

Kiểm tra toàn diện sức khỏe file: phát hiện vật thể quá nặng, plugin không hợp lệ, texture độ phân giải bất thường.

Cách dùng / Ứng dụng: Đảm bảo file sạch và ổn định trước khi gửi qua render farm hoặc bàn giao đối tác.

- Clear Scene

Dọn dẹp triệt để các track note thừa, rác animation và các đối tượng ẩn không sử dụng.

Cách dùng / Ứng dụng: Giảm dung lượng file .max đáng kể và đẩy nhanh tốc độ mở/lưu file.

🔻 Interoperability & Cross-App

- Copitor Max

Sao chép (Copy) và Dán (Paste) trực tiếp mô hình 3D giữa các cửa sổ 3ds Max đang mở khác nhau.

Cách dùng / Ứng dụng: Bỏ qua bước export/import trung gian phiền phức, chuyển đồ đạc qua lại tức thì.

- Archive Max

Thu gom toàn bộ file .max cùng đầy đủ tài nguyên texture, proxy, IES đi kèm và nén thành file ZIP hoàn chỉnh.

Cách dùng / Ứng dụng: Đóng gói dự án an toàn để lưu trữ hoặc gửi cho khách hàng.

- Batch Save Downgrade

Lưu hàng loạt file .max về các phiên bản đời cũ hơn (2024, 2023, 2022, 2021...).

Cách dùng / Ứng dụng: Giải quyết triệt để vấn đề không tương thích phiên bản khi làm việc nhóm.

- IE Max-SU Bridge

Cầu nối trao đổi dữ liệu 2 chiều mượt mà giữa 3ds Max và SketchUp / Rhino / Blender.

Cách dùng / Ứng dụng: Giữ nguyên cấu trúc phân cấp, vị trí tọa độ và vật liệu cơ bản.




ULTIMATE ROTARCHVIZ AI & LICENSE SYSTEM · TAB 12 — 8 TÍNH NĂNG

Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ quá trình Render và thiết kế ý tưởng kiến trúc cùng hệ thống quản lý bản quyền đám mây bảo mật cao.

🔻 AI ArchViz Studio

- AI Render Enhancer

Áp dụng AI tạo sinh để nâng cấp chất lượng hình ảnh render thô, làm giàu chi tiết vật liệu và ánh sáng.

Cách dùng / Ứng dụng: Tạo ra các phương án phối cảnh ban ngày, ban đêm, hoàng hôn chỉ từ 1 góc nhìn duy nhất.

- AI Server Connection

Kết nối linh hoạt với máy chủ AI đám mây hoặc máy chủ AI cục bộ (Local AI Engine).

Cách dùng / Ứng dụng: Bảo mật tuyệt đối dữ liệu dự án của khách hàng.

- AI Design Assistant Chat

Trợ lý AI chuyên sâu về Diễn họa Kiến trúc ngay trong 3ds Max.

Cách dùng / Ứng dụng: Gợi ý câu lệnh prompt chất lượng cao, tư vấn cách phối màu sắc, bố cục và ánh sáng.

🔻 Cloud License & Activation

- Secure Cloud Licensing

Kích hoạt bản quyền trực tuyến nhanh chóng và an toàn.

Cách dùng / Ứng dụng: Hỗ trợ quản lý máy làm việc linh hoạt, tự động cập nhật các tính năng mới nhất.

Giỏ hàng của bạn

0

Giỏ hàng trống